self-devotion

/'selfdi'vouʃn/
Học thuật
Thân thiện
self-devotion

A scientist shows self-devotion by working late in the lab for a medical breakthrough.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự hiến thân, sự tự cống hiến: Hành động hoàn toàn dâng hiến bản thân, thời gian, sức lực hoặc lòng trung thành cho một người, một mục tiêu, một lý tưởng hoặc một sự nghiệp cao cả nào đó, thường với sự hy sinh lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her self-devotion to the cause of education inspired many young teachers. (Sự tự hiến thân của ấy cho sự nghiệp giáo dục đã truyền cảm hứng cho nhiều giáo viên trẻ.)
    • We admire his self-devotion to caring for his sick mother for many years. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự tự hiến thân của anh ấy trong việc chăm sóc người mẹ bị bệnh trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with self-devotion": với sự tự hiến thân, với lòng tận tụy.

    • He served his country with absolute self-devotion. (Ông ấy phục vụ đất nước với sự tự hiến thân tuyệt đối.)
  • "a life of self-devotion": một cuộc đời tự hiến thân.

    • The nun led a life of self-devotion to her faith and community. (Vị nữ tu đã sống một cuộc đời tự hiến thân cho đức tin cộng đồng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Devoted (adj): tận tụy, hết lòng.

    • She is a devoted teacher. ( ấy một giáo viên tận tụy.)
  • Devotion (n): lòng tận tụy, sự tôn sùng, sự cống hiến.

    • His devotion to his family is unquestionable. (Lòng tận tụy của anh ấy dành cho gia đình không thể nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-sacrifice: sự tự hy sinh.
  • Dedication: sự cống hiến, sự tận tâm.
  • Commitment: sự cam kết, sự tận tụy.
Từ trái nghĩa
  • Selfishness: tính ích kỷ.
  • Neglect: sự sao lãng, sự bỏ bê.
self-devotion

A scientist shows self-devotion by working late in the lab for a medical breakthrough.

danh từ
  1. sự tự hiến thân (cho một lý tưởng...)