self-display

/'selfdis'plei/
Học thuật
Thân thiện
self-display

A man's self-display at the party was quite obvious.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự phô trương, sự khoe khoang: Hành động cố ý thể hiện bản thân, tài năng, thành tích hoặc phẩm chất của mình một cách phô trương, thái quá nhằm thu hút sự chú ý hoặc sự ngưỡng mộ từ người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant self-display on social media became tiresome to his followers. (Sự tự phô trương không ngừng của anh ta trên mạng xã hội trở nên mệt mỏi đối với những người theo dõi.)
    • The artist's work is profound and avoids any cheap self-display. (Tác phẩm của nghệ sĩ này sâu sắc tránh mọi sự tự phô trương tầm thường.)
    • She mistook his confidence for mere self-display. ( ấy đã nhầm lẫn sự tự tin của anh ta chỉ sự khoe khoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a culture of self-display": một nền văn hóa của sự tự phô trương.

    • Some critics argue that reality TV promotes a culture of self-display. (Một số nhà phê bình cho rằng truyền hình thực tế cổ một nền văn hóa của sự tự phô trương.)
  • "to engage in self-display": tham gia vào việc tự phô trương.

    • The politician seemed more interested in engaging in self-display than in discussing policy. (Vị chính trị gia dường như quan tâm đến việc tự phô trương hơn thảo luận về chính sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-promotion (n): sự tự quảng bá, tự đề cao bản thân (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn "self-display").
  • Boastfulness (n): tính hay khoe khoang, khoác lác.
  • Exhibitionism (n): thói phô trương, thích phô bày bản thân (thường mạnh hơn có thể liên quan đến hành vi không phù hợp).
Từ đồng nghĩa
  • Showing off: khoe khoang, phô trương.
  • Ostentation: sự phô trương, sự phô trương hình thức bên ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Modesty: sự khiêm tốn.
  • Humility: sự khiêm nhường.
  • Reserve: sự dè dặt, sự kín đáo.
Thành ngữ liên quan
  • "To blow one's own trumpet": tự khen mình, tự đề cao bản thân (thành ngữ tương đương với ý nghĩa của "self-display").
    • He's always blowing his own trumpet at meetings. (Anh ta lúc nào cũng tự khen mình trong các cuộc họp.)
self-display

A man's self-display at the party was quite obvious.

danh từ
  1. sự tự phô trương, sự khoe khoang