self-dispraise

/'selfdis'pæridʤmənt/ Cách viết khác : (self-dispraise) /'selfdis'preiz/
Học thuật
Thân thiện
self-dispraise

A person's self-dispraise can be a sign of humility.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự làm giảm uy tín, sự tự làm giảm giá trị: Hành động hoặc lời nói của một người nhằm hạ thấp, chê bai chính bản thân, danh tiếng hoặc thành tựu của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant self-dispraise made it hard for others to compliment him. (Việc anh ấy liên tục tự hạ thấp bản thân khiến người khác khó khen ngợi anh.)
    • The artist's self-dispraise was a humble attempt to avoid appearing arrogant. (Sự tự hạ thấp mình của nghệ sĩ một nỗ lực khiêm tốn để tránh tỏ ra kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a habit of self-dispraise": thói quen tự chê bai bản thân.

    • Overcoming a habit of self-dispraise is key to building confidence. (Vượt qua thói quen tự chê bai bản thân chìa khóa để xây dựng sự tự tin.)
  • "to engage in self-dispraise": tham gia vào việc tự hạ thấp mình.

    • In some cultures, it is polite to engage in a little self-dispraise when receiving praise. (Ở một số nền văn hóa, việc tự hạ mình một chút khi nhận được lời khen lịch sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-deprecation (n): sự tự hạ mình, tự chê bai (thường với ý hài hước hoặc khiêm tốn).

    • Her speech was full of witty self-deprecation. (Bài phát biểu của ấy đầy những lời tự hạ mình hóm hỉnh.)
  • Self-criticism (n): sự tự phê bình (thường nghiêm túc, mang tính xây dựng).

  • Self-abasement (n): sự tự hạ thấp, tự làm nhục bản thân (mang nghĩa mạnh hơn, thường tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Self-deprecation: sự tự hạ mình.
  • Self-belittlement: sự tự coi thường bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Self-praise: sự tự khen, tự tán dương bản thân.
  • Boasting: sự khoe khoang, khoác lác.
self-dispraise

A person's self-dispraise can be a sign of humility.

danh từ
  1. sự tự làm giảm uy tín, sự tự làm giảm gía trị