self-educated
/'self'edju:keitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự học, tự giáo dục: Chỉ một người đã thu nhận kiến thức, kỹ năng hoặc sự giáo dục chủ yếu thông qua nỗ lực cá nhân, sự tìm tòi và học hỏi độc lập, thay vì thông qua việc học chính quy tại các trường lớp có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a self-educated expert in ancient history. (Anh ấy là một chuyên gia tự học về lịch sử cổ đại.)
- Despite having no formal degree, her self-educated knowledge of programming is impressive. (Mặc dù không có bằng cấp chính quy, kiến thức tự học về lập trình của cô ấy rất ấn tượng.)
- The author was largely self-educated, having spent years reading in the public library. (Tác giả phần lớn là tự học, đã dành nhiều năm đọc sách ở thư viện công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be largely/entirely self-educated": phần lớn/hoàn toàn là tự học.
- The inventor was entirely self-educated in the field of mechanics. (Nhà phát minh hoàn toàn tự học trong lĩnh vực cơ khí.)
- "a self-educated path/career": con đường/sự nghiệp được xây dựng bằng tự học.
- She built a successful career on a self-educated path. (Cô ấy đã xây dựng một sự nghiệp thành công trên con đường tự học.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-education (danh từ): sự tự học, quá trình tự giáo dục.
- His success is a testament to the power of self-education. (Thành công của anh ấy là minh chứng cho sức mạnh của việc tự học.)
- Autodidact (danh từ): người tự học (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- He is a true autodidact in the field of philosophy. (Anh ấy là một người tự học đích thực trong lĩnh vực triết học.)
Từ đồng nghĩa
- Autodidactic: (tính từ) thuộc về tự học.
- Self-taught: tự học, tự dạy (thường dùng cho kỹ năng cụ thể).
- Self-instructed: tự chỉ dẫn, tự học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "self-educated".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "self-educated".)
tính từ
- tự học
- a self-educated manngười tự học