self-evident truth

Định nghĩa

Danh từ: Chân lý hiển nhiênMột giả định cơ bản, không cần chứng minh, làm nền tảng cho một lập luận hoặc hệ thống tư tưởng.

dụ sử dụng
  • (Tuyên ngôn Độc lập khẳng định "mọi người sinh ra đều bình đẳng" một chân lý hiển nhiên.)
  • (Trong toán học, khái niệm về một điểm thường được coi một chân lý hiển nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold something as a self-evident truth": coi điều đó chân lý hiển nhiên.
    • Many philosophers hold the existence of a universal moral law as a self-evident truth. (Nhiều triết gia coi sự tồn tại của một quy luật đạo đức phổ quát một chân lý hiển nhiên.)
  • "to challenge a self-evident truth": thách thức một chân lý hiển nhiên.
    • The scientist challenged the self-evident truth that the Earth is flat. (Nhà khoa học đã thách thức chân lý hiển nhiên rằng Trái Đất phẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-evident (tính từ): hiển nhiên, không cần chứng minh.
    • It is self-evident that water is wet. (Hiển nhiên nước ướt.)
  • Truth (danh từ): sự thật, chân lý.
  • Axiom (danh từ): tiên đề, chân lý hiển nhiên trong logic hoặc toán học.
    • "Every effect has a cause" is an axiom. ("Mọi kết quả đều nguyên nhân" một tiên đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Axiom: tiên đề, chân lý cơ bản.
  • Postulate: điều giả định, tiên đề.
  • Fundamental assumption: giả định cơ bản.
  • Truism: chân lý hiển nhiên, sáo ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "self-evident truth".
Thành ngữ liên quan
  • "Go without saying": hiển nhiên, không cần nói cũng biết.
    • It goes without saying that honesty is a self-evident truth in a fair society. (Hiển nhiên trung thực một chân lý hiển nhiên trong một xã hội công bằng.)
  • "As plain as day": rõ ràng như ban ngày.
    • The injustice was as plain as day, a self-evident truth to all observers. (Sự bất công rõ ràng như ban ngày, một chân lý hiển nhiên đối với tất cả người quan sát.)
self-evident truth
The Declaration of Independence states that all men are created equal is a self-evident truth.