self-examination
/'selfig,zæmi'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự vấn, sự tự xem xét nội tâm: Hành động suy ngẫm một cách nghiêm túc và trung thực về những suy nghĩ, động cơ, cảm xúc và hành vi của chính mình. Đây là quá trình tự soi xét để hiểu rõ bản thân hơn, thường với mục đích cải thiện hoặc phát triển cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Regular self-examination helps me understand my strengths and weaknesses. (Việc tự vấn thường xuyên giúp tôi hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình.)
- After the argument, he engaged in deep self-examination to see his own fault. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã tiến hành tự xem xét nội tâm sâu sắc để thấy lỗi của chính mình.)
- The practice of self-examination is important for personal growth. (Thực hành tự vấn rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To engage in self-examination": tham gia vào việc tự vấn, chủ động suy ngẫm về bản thân.
- Leaders should regularly engage in self-examination to ensure their decisions are ethical. (Các nhà lãnh đạo nên thường xuyên tự vấn để đảm bảo quyết định của họ là có đạo đức.)
"A period of self-examination": một giai đoạn tự xem xét nội tâm.
- After losing his job, he went through a difficult period of self-examination. (Sau khi mất việc, anh ấy đã trải qua một giai đoạn tự vấn đầy khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Self-examining (adj): có tính chất tự xem xét, tự vấn.
- She has a self-examining nature. (Cô ấy có bản tính hay tự vấn.)
Introspection (n): sự nội quan, sự tự suy xét (từ gần nghĩa, nhấn mạnh việc nhìn vào bên trong tâm trí).
- Soul-searching (n): sự tự vấn lương tâm một cách sâu sắc (thường trong bối cảnh khó khăn về đạo đức hoặc quyết định lớn).
Từ đồng nghĩa
- Introspection: sự nội quan, tự suy xét.
- Self-reflection: sự tự phản ánh, tự suy ngẫm.
- Self-scrutiny: sự tự xem xét kỹ lưỡng.
Thành ngữ liên quan
To look inward: hướng vào nội tâm (một cách diễn đạt khác cho việc tự vấn).
- Sometimes you need to look inward to find the answers. (Đôi khi bạn cần hướng vào nội tâm để tìm câu trả lời.)
To examine one's conscience: xem xét lương tâm của ai đó (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
- Before making the decision, he took time to examine his conscience. (Trước khi đưa ra quyết định, anh ấy đã dành thời gian để xem xét lương tâm mình.)