self-executing
/'self'eksikju:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự thực hiện, tự thi hành: Mô tả một điều khoản, quy định, hoặc thỏa thuận có hiệu lực ngay lập tức và không cần thêm hành động, luật pháp, hoặc sự can thiệp nào khác để thực thi nó. Nó có hiệu lực một cách tự động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The clause in the contract is self-executing, so no further approval is needed. (Điều khoản trong hợp đồng là tự thực hiện, vì vậy không cần sự phê chuẩn nào thêm.)
- A self-executing treaty becomes domestic law immediately upon ratification. (Một hiệp ước tự thực hiện trở thành luật trong nước ngay lập tức khi được phê chuẩn.)
- The rule is designed to be self-executing to ensure compliance. (Quy tắc được thiết kế để tự thực hiện nhằm đảm bảo việc tuân thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong pháp lý: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong luật hiến pháp và luật quốc tế để phân biệt giữa các điều khoản có hiệu lực ngay lập tức với các điều khoản chỉ đặt ra mục tiêu hoặc yêu cầu luật pháp trong tương lai để thực hiện.
- The court determined that the constitutional right was self-executing and provided a direct cause of action. (Tòa án xác định rằng quyền hiến định là tự thực hiện và cung cấp một căn cứ khởi kiện trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-execution (danh từ): Sự tự thực hiện.
- The self-execution of the agreement simplified the process. (Việc tự thực hiện của thỏa thuận đã đơn giản hóa quy trình.)
Từ đồng nghĩa
- Automatic (tự động): Có hiệu lực hoặc hoạt động mà không cần sự kiểm soát trực tiếp.
- Self-acting (tự động): Tự hoạt động.
- Self-operative (tự có hiệu lực): Có hiệu lực bởi chính bản chất của nó.
Từ trái nghĩa
- Non-self-executing (không tự thực hiện): Đòi hỏi luật pháp hoặc hành động bổ sung để có hiệu lực.
- Requiring implementation (đòi hỏi sự thi hành): Cần có các bước cụ thể để đưa vào thực tế.
tính từ
- tự thực hiện