self-explaining
/'selfiks'pleiniɳ/ Cách viết khác : (self-explanatory) /'selfiks'plænətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự giải thích, dễ hiểu: Một sự vật, hiện tượng hoặc thông tin có bản chất rõ ràng đến mức bản thân nó đã làm rõ ý nghĩa, không cần phải có thêm lời giải thích nào khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The diagram is self-explaining; anyone can understand the process. (Biểu đồ này là tự giải thích; bất kỳ ai cũng có thể hiểu được quy trình.)
- The instructions were so self-explaining that I assembled the furniture without any help. (Hướng dẫn quá dễ hiểu đến mức tôi đã lắp ráp đồ đạc mà không cần bất kỳ sự trợ giúp nào.)
- A good user interface should be self-explaining. (Một giao diện người dùng tốt nên là tự giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be self-explaining": mang tính tự giải thích, có thể hiểu được ngay.
- The concept is self-explaining once you see the example. (Khái niệm này trở nên dễ hiểu ngay khi bạn nhìn thấy ví dụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-explanatory (adj): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) tự giải thích, hiển nhiên, rõ ràng.
- The title of the book is self-explanatory. (Tên cuốn sách là tự giải thích/đã nói lên tất cả.)
Từ đồng nghĩa
- Clear: rõ ràng.
- Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
- Straightforward: dễ hiểu, đơn giản.
- Intuitive: trực quan, dễ hiểu.
Lưu ý
- "Self-explaining" và "self-explanatory" có nghĩa giống hệt nhau và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh. "Self-explanatory" là dạng phổ biến và thông dụng hơn trong văn viết và văn nói tiếng Anh hiện đại.
tính từ
- tự giải thích, có thể hiểu được, không cần giải thích