self-expression
/'selfiks'preʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự biểu hiện, sự thể hiện bản thân: Hành động thể hiện suy nghĩ, cảm xúc, tính cách hoặc ý tưởng cá nhân của một người, thường thông qua các hoạt động sáng tạo như nghệ thuật, âm nhạc, viết lách, hoặc thậm chí là phong cách sống và ăn mặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Art is a powerful form of self-expression. (Nghệ thuật là một hình thức tự biểu hiện mạnh mẽ.)
- She found self-expression through writing poetry. (Cô ấy tìm thấy sự thể hiện bản thân thông qua việc viết thơ.)
- The school encourages self-expression in its students. (Ngôi trường khuyến khích sự tự biểu hiện ở học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Freedom of self-expression": quyền tự do thể hiện bản thân.
- The constitution protects freedom of self-expression. (Hiến pháp bảo vệ quyền tự do thể hiện bản thân.)
"A means of self-expression": một phương tiện để tự biểu hiện.
- For many, fashion is a means of self-expression. (Đối với nhiều người, thời trang là một phương tiện để thể hiện bản thân.)
Biến thể và từ gần giống
Self-expressive (adj): có tính tự biểu hiện, thể hiện bản thân.
- His paintings are very self-expressive. (Những bức tranh của anh ấy rất có tính tự biểu hiện.)
Express oneself (cụm động từ): thể hiện bản thân.
- It's important to find healthy ways to express oneself. (Việc tìm ra những cách lành mạnh để thể hiện bản thân là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Individuality: cá tính, cá nhân tính (nhấn mạnh đến những đặc điểm riêng biệt).
- Personal expression: sự biểu đạt cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "self-expression". Hành động thường được diễn đạt bằng "express oneself" hoặc "engage in self-expression").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "self-expression").
danh từ
- sự tự biểu hiện