self-fertility

/'selffə:'tiliti/
Học thuật
Thân thiện
self-fertility

A bee pollinates a self-fertility flower in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tự thụ phấn: Trong thực vật học, "self-fertility" khả năng của một cây hoặc một bông hoa tự thụ phấn để tạo ra hạt không cần sự thụ phấn chéo từ một cây khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many tomato varieties have a high degree of self-fertility. (Nhiều giống cà chua mức độ tự thụ phấn cao.)
    • The self-fertility of this plant ensures a good harvest even when pollinators are scarce. (Tính tự thụ phấn của cây này đảm bảo một vụ thu hoạch tốt ngay cả khi côn trùng thụ phấn khan hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "degree of self-fertility": mức độ tự thụ phấn.

    • Researchers are studying the degree of self-fertility in different wheat strains. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu mức độ tự thụ phấncác chủng lúa mì khác nhau.)
  • "to promote self-fertility": thúc đẩy khả năng tự thụ phấn.

    • Certain agricultural practices can be used to promote self-fertility in crops. (Một số phương pháp canh tác có thể được sử dụng để thúc đẩy khả năng tự thụ phấncây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-fertile (adj): khả năng tự thụ phấn.

    • A self-fertile apple tree can produce fruit on its own. (Một cây táo khả năng tự thụ phấn có thể tự ra quả.)
  • Self-fertilization (n): sự tự thụ phấn (hành động hoặc quá trình).

    • Self-fertilization is common in some legume species. (Sự tự thụ phấn phổ biếnmột số loài cây họ đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Autogamy: sự tự phối (thuật ngữ chuyên môn khác chỉ hiện tượng tự thụ phấn hoặc tự thụ tinh).
Từ trái nghĩa
  • Self-sterility: tính tự bất thụ (không khả năng tự thụ phấn).
  • Cross-fertility: tính thụ phấn chéo (cần phấn hoa từ cây khác).
self-fertility

A bee pollinates a self-fertility flower in the garden.

danh từ
  1. (thực vật học) tính tự thụ phấn