self-forgetfulness

/'selffə'getfulnis/
Học thuật
Thân thiện
self-forgetfulness

A person shows self-forgetfulness by helping a stranger carry heavy groceries.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quên mình, sự hy sinh: Trạng thái hoặc hành động hoàn toàn không nghĩ đến bản thân, lợi ích cá nhân hoặc nhu cầu của chính mình, thay vào đó tập trung vào người khác hoặc một mục đích cao cả hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her self-forgetfulness was evident in how she dedicated all her time to caring for the sick. (Sự quên mình của ấy thể hiện qua việc dành toàn bộ thời gian để chăm sóc người bệnh.)
    • The soldier's act of bravery was driven by pure self-forgetfulness. (Hành động dũng cảm của người lính được thúc đẩy bởi sự quên mình thuần túy.)
    • True leadership requires a degree of self-forgetfulness. (Lãnh đạo thực thụ đòi hỏi một mức độ quên mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an act of self-forgetfulness": một hành động quên mình.

    • Donating his entire bonus was an act of self-forgetfulness. (Việc quyên góp toàn bộ tiền thưởng của anh ấy một hành động quên mình.)
  • "with complete self-forgetfulness": với sự quên mình hoàn toàn.

    • She worked with complete self-forgetfulness for the community project. ( ấy làm việc với sự quên mình hoàn toàn cho dự án cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-forgetful (adj): tính quên mình, hy sinh.

    • He is known for his self-forgetful devotion to his students. (Anh ấy được biết đến sự tận tâm quên mình dành cho học sinh của mình.)
  • Selflessness (n): lòng vị tha, tính không vị kỷ. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "self-forgetfulness" nhấn mạnh hơn vào việc "quên đi" bản thân trong khoảnh khắc hành động).

  • Altruism (n): chủ nghĩa vị tha, hành động lợi ích người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Self-sacrifice: sự hy sinh bản thân.
  • Self-abnegation: sự từ bỏ lợi ích cá nhân, sự khắc kỷ.
  • Unselfishness: tính không ích kỷ.
Từ trái nghĩa
  • Selfishness: sự ích kỷ.
  • Self-centeredness: tính tự cho mình trung tâm.
  • Egoism: chủ nghĩa vị kỷ.
Lưu ý sử dụng
  • "Self-forgetfulness" một danh từ trừu tượng, thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, ca ngợi hoặc mô tả các phẩm chất đạo đức cao đẹp như sự hy sinh, lòng vị tha.
  • Từ này nhấn mạnh vào trạng thái tạm thời quên đi bản thân để tập trung vào điều khác, hơn một đức tính vĩnh viễn.
self-forgetfulness

A person shows self-forgetfulness by helping a stranger carry heavy groceries.

danh từ
  1. sự quên mình, sự hy sinh