self-glazed

/'self'gleizd/
Học thuật
Thân thiện
self-glazed

A potter examines a self-glazed porcelain vase on a wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • men cùng màu: Thuật ngữ dùng trong sản xuất đồ gốm sứ để chỉ một loại đồ sứ lớp men phủ phần thân (xương) bên dưới được làm từ cùng một loại nguyên liệu màu sắc tương đồng, tạo nên sự đồng nhất về màu sắc chất liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum displayed a beautiful self-glazed porcelain vase from the Ming dynasty. (Bảo tàng trưng bày một chiếc bình sứ men cùng màu đẹp mắt từ thời nhà Minh.)
    • This technique produces a unique self-glazed finish that is highly prized by collectors. (Kỹ thuật này tạo ra một lớp hoàn thiện men cùng màu độc đáo, được các nhà sưu tập đánh giá rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, bảo tàng, giới sưu tập đồ cổ mô tả kỹ thuật sản xuất gốm sứ. mô tả một đặc tính kỹ thuật cụ thể hơn được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Glaze (n/v): men (gốm); tráng men.

    • The potter applied a clear glaze to the bowl. (Người thợ gốm phủ một lớp men trong lên chiếc bát.)
  • Unglazed (adj): không men, không tráng men.

    • Unglazed pottery has a more porous surface. (Đồ gốm không tráng men bề mặt xốp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tone-on-tone glaze: men đồng tông (cách diễn đạt mô tả tương tự).
  • Monochromatic glaze: men đơn sắc (nhấn mạnh vào màu sắc đồng nhất).
Lưu ý
  • "Self-glazed" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Không nên nhầm lẫn với các từ ghép thông thường khác bắt đầu bằng "self-" (như self-aware, self-made). Trong ngữ cảnh này, "self-" hàm ý "tự thân" hoặc "cùng một chất liệu/gốc".
self-glazed

A potter examines a self-glazed porcelain vase on a wooden shelf.

tính từ
  1. men cùng màu (đồ sứ)