self-glorification

/'self,glɔ:rifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự ca tụng: Hành động hoặc quá trình tự mình tôn vinh, đề cao bản thân một cách quá mức, thường để tìm kiếm sự ngưỡng mộ từ người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His speech was an exercise in self-glorification. (Bài phát biểu của anh ta một màn tự ca tụng bản thân.)
    • True leaders avoid self-glorification and focus on their team's achievements. (Những nhà lãnh đạo thực thụ tránh việc tự ca tụng tập trung vào thành tựu của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a culture of self-glorification": một văn hóa đề cao sự tự tôn vinh cá nhân.
    • Social media can sometimes promote a culture of self-glorification. (Mạng xã hội đôi khi có thể khuyến khích một văn hóa tự ca tụng bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-praise (n): sự tự khen, có nghĩa gần giống nhưng thường nhẹ hơn ít mang tính phô trương hơn "self-glorification".
    • A little self-praise is acceptable, but constant self-glorification is tiresome. (Một chút tự khen chấp nhận được, nhưng việc tự ca tụng liên tục thì thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Boasting: sự khoe khoang, khoác lác.
  • Vainglory: sự tự phụ, hão huyền (nhấn mạnh sự kiêu ngạo trống rỗng).
Từ trái nghĩa
  • Humility: sự khiêm tốn.
  • Modesty: sự nhún nhường, khiêm tốn.
danh từ
  1. sự tự ca tụng