self-government

/'self'gʌvnmənt/
Học thuật
Thân thiện
self-government

Le territoire a obtenu son self-government.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chế độ tự trị: Hình thức tổ chức chính trị trong đó một cộng đồng, vùng lãnh thổ hoặc tổ chức tự quảncác công việc nội bộ của mình không bị kiểm soát trực tiếp bởi một chính quyền trung ương bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette région a obtenu son self-government après de longues négociations. (Vùng này đã giành được chế độ tự trị sau những cuộc đàm phán dài.)
    • Le principe du self-government est au cœur de leur revendication politique. (Nguyên tắc tự trịtrọng tâm trong yêu sách chính trị của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aspirer au self-government": khao khát, mong muốn đạt được quyền tự trị.

    • Ce peuple aspire au self-government depuis des décennies. (Dân tộc này đã khao khát quyền tự trị trong nhiều thập kỷ.)
  • "accorder un large self-government": trao quyền tự trị rộng rãi.

    • L'État central a accordé un large self-government à la province. (Nhà nước trung ương đã trao quyền tự trị rộng rãi cho tỉnh đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Autonomie (n.f): quyền tự chủ, tự trị. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh).
  • Autogestion (n.f): sự tự quản, quảnnội bộ (thường dùng trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc tổ chức).
Từ đồng nghĩa
  • Autonomie (n.f): quyền tự trị, quyền tự chủ.
  • Indépendance administrative (n.f): sự độc lập về hành chính.
Lưu ý
  • "Self-government"một danh từ mượn từ tiếng Anh, được sử dụng trong tiếng Pháp, đặc biệt trong các văn bản chính trị hoặc học thuật. Từ thuần Pháp tương đương phổ biến hơn là "autonomie".
  • Từ này nhấn mạnh khía cạnh của một thực thể chính trị.
self-government

Le territoire a obtenu son self-government.

danh từ giống đực
  1. chế độ tự trị