self-hatred

Định nghĩa

Danh từ: - Lòng tự ghét bản thân: "self-hatred" chỉ cảm giác xấu hổ, khinh thường hoặc căm ghét mãnh liệt đối với chính bản thân mình hoặc hành động của mình. Đây một trạng thái tâm lý tiêu cực, nơi một người thái độ tiêu cực sâu sắc đối với con người của mình.

dụ sử dụng
  • (Lòng tự ghét bản thân của anh ấy bắt nguồn từ nhiều năm bị cha mẹ chỉ trích.)
  • ( ấy vật lộn với lòng tự ghét bản thân sâu sắc sau khi phạm một sai lầm khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be consumed by self-hatred": bị lòng tự ghét bản thân nhấn chìm.

    • After the failure, he was completely consumed by self-hatred. (Sau thất bại, anh ấy hoàn toàn bị lòng tự ghét bản thân nhấn chìm.)
  • "a cycle of self-hatred": vòng luẩn quẩn của lòng tự ghét bản thân.

    • Therapy helped her break the cycle of self-hatred. (Liệu pháp tâm lý đã giúp ấy phá vỡ vòng luẩn quẩn của lòng tự ghét bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-hate (danh từ): lòng tự ghét bản thân (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).

    • His self-hate was evident in his constant self-criticism. (Lòng tự ghét bản thân của anh ấy thể hiện qua việc anh ấy liên tục tự chỉ trích mình.)
  • Self-loathing (danh từ): lòng tự khinh ghét bản thân (mạnh hơn mang tính ghê tởm hơn).

    • Self-loathing can lead to destructive behaviors. (Lòng tự khinh ghét bản thân có thể dẫn đến những hành vi hủy hoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-disgust: sự tự ghê tởm bản thân.
  • Self-contempt: sự tự khinh bỉ bản thân.
  • Self-reproach: sự tự trách móc bản thân (nhẹ hơn, tập trung vào hành vi hơn con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To hate on oneself: tự ghét bản thân (cụm từ thông tục).
    • Stop hating on yourself; you did your best. (Đừng tự ghét bản thân nữa; bạn đã làm hết sức mình rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • To be one's own worst enemy: kẻ thù tồi tệ nhất của chính mình.
    • With all this self-hatred, he is truly his own worst enemy. (Với tất cả lòng tự ghét bản thân này, anh ấy thực sự kẻ thù tồi tệ nhất của chính mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống