slave-trade
/'sleivtreid/ Cách viết khác : (slave-traffic) /'sleiv,træfik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự buôn bán nô lệ: Chỉ hoạt động thương mại mua bán, vận chuyển và trao đổi con người (nô lệ) như một loại hàng hóa, đặc biệt phổ biến trong lịch sử.
- Nghề buôn bán nô lệ: Chỉ ngành nghề hoặc công việc kinh doanh dựa trên việc mua và bán nô lệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The transatlantic slave-trade was a dark chapter in human history. (Việc buôn bán nô lệ xuyên Đại Tây Dương là một chương đen tối trong lịch sử nhân loại.)
- Many European nations profited from the slave-trade in the 18th century. (Nhiều quốc gia châu Âu đã thu lợi từ nghề buôn bán nô lệ vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be involved in the slave-trade": có liên quan đến việc buôn bán nô lệ.
- His family's wealth was historically linked to being involved in the slave-trade. (Sự giàu có của gia đình anh ấy trong lịch sử có liên quan đến việc buôn bán nô lệ.)
"the abolition of the slave-trade": sự xóa bỏ việc buôn bán nô lệ.
- The abolition of the slave-trade was a major humanitarian victory. (Việc xóa bỏ buôn bán nô lệ là một chiến thắng nhân đạo lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Slave-traffic (n): (cách viết khác) sự buôn bán nô lệ.
- International laws were eventually passed to suppress the slave-traffic. (Cuối cùng, các luật quốc tế đã được thông qua để đàn áp việc buôn bán nô lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Slaving: (danh từ, ít phổ biến hơn) việc buôn bán nô lệ.
- Human trafficking: (danh từ, thuật ngữ hiện đại) buôn người, mua bán người (có thể bao gồm nhưng không chỉ giới hạn ở chế độ nô lệ lịch sử).
danh từ
- nghề buôn bán nô lệ; sự buôn bán nô lệ