self-heal

/'self'hi:l/
Học thuật
Thân thiện
self-heal

A gardener carefully harvests self-heal from the herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuốc bách bệnh: Một loại cây thảo dược lâu năm, hoa màu xanh tím, thường mọc sát đất. Tên gọi này bắt nguồn từ niềm tin trong y học dân gian rằng cây này nhiều đặc tính chữa bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I found some self-heal growing wild at the edge of the forest. (Tôi tìm thấy một ít cây thuốc bách bệnh mọc hoangrìa rừng.)
    • In traditional medicine, self-heal was used to make healing teas and poultices. (Trong y học cổ truyền, cây thuốc bách bệnh được dùng để pha trà đắp thuốc chữa lành vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-heal" như một khái niệm: Mặc dù chủ yếu danh từ chỉ một loài cây, từ này đôi khi được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để nói về khả năng tự chữa lành.
    • The forest ecosystem has a remarkable self-heal capacity after a fire. (Hệ sinh thái rừng khả năng tự chữa lành đáng kinh ngạc sau một trận cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Heal-all (n): Một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài cây .
  • Prunella (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường dùng để chỉ loài cây "self-heal".
Từ đồng nghĩa
  • Carpenter's weed: Cỏ của thợ mộc (một tên gọi dân gian khác).
  • Hook-heal: (tên gọi dân gian theo hình dáng).
Lưu ý
  • Phân biệt với "self-healing": "Self-heal" chủ yếu danh từ chỉ một loài thực vật cụ thể. Trong khi đó, "self-healing" (tính từ hoặc danh từ) một thuật ngữ chung hơn, mô tả quá trình tự phục hồi của vật liệu, cơ thể hoặc hệ thống, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
    • Self-healing materials can repair their own cracks. (Vật liệu tự chữa lành có thể tự sửa chữa các vết nứt.) -> Đây dụ về "self-healing", không phải "self-heal".
self-heal

A gardener carefully harvests self-heal from the herb garden.

danh từ
  1. cây thuốc bách bệnh