self-help

/'self'help/
Học thuật
Thân thiện
self-help

A person reads a self-help book in a cozy armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự lực, sự tự giúp đỡ bản thân: Hành động hoặc quá trình một người cố gắng giải quyết vấn đề, cải thiện tình hình hoặc phát triển bản thân không dựa vào sự giúp đỡ trực tiếp từ người khác, đặc biệt từ các chuyên gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She believes in self-help and has read many books on the topic. ( ấy tin vào sự tự lực đã đọc nhiều sách về chủ đề này.)
    • The community group promotes self-help among its members. (Nhóm cộng đồng khuyến khích tinh thần tự lực giữa các thành viên.)
    • After the workshop, he felt empowered to take a self-help approach to manage his stress. (Sau buổi hội thảo, anh ấy cảm thấy được trao quyền để áp dụng cách tiếp cận tự lực trong việc quản lý căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-help" như một thể loại: Dùng để chỉ một thể loại sách, tài liệu, chương trình hoặc phương pháp nhằm hướng dẫn mọi người tự giải quyết các vấn đề cá nhân.
    • The bookstore has a large section dedicated to self-help. (Hiệu sách một khu vực lớn dành riêng cho sách tự lực.)
  • Trong bối cảnh pháp hoặc cộng đồng: Đôi khi chỉ hành động tự bảo vệ quyền lợi hoặc tự giải quyết một tranh chấp không thông qua thủ tục chính thức.
    • The law in some areas allows for self-help in certain property disputes. (Luậtmột số khu vực cho phép tự giải quyết trong một số tranh chấp tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-help book (n): sách tự lực, sách hướng dẫn tự phát triển bản thân.
    • He bought a self-help book about building confidence. (Anh ấy đã mua một cuốn sách tự lực về xây dựng sự tự tin.)
  • Self-help group (n): nhóm tự lực, nhóm hỗ trợ lẫn nhau (thường gặp trong lĩnh vực sức khỏe tâm thần hoặc cai nghiện).
    • She found great comfort in joining a self-help group for anxiety. ( ấy tìm thấy sự an ủi lớn khi tham gia một nhóm tự lực cho chứng lo âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-reliance: sự tự lực, sự dựa vào chính mình.
  • Self-improvement: sự tự cải thiện, tự hoàn thiện bản thân.
  • Initiative: sự chủ động, sáng kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "self-help")

Thành ngữ liên quan
  • Pull yourself up by your bootstraps: Một thành ngữ có nghĩa tương tự "tự lực cánh sinh", chỉ việc vươn lên thành công bằng chính nỗ lực của bản thân không cần sự giúp đỡ.
    • He's a classic example of someone who pulled himself up by his bootstraps. (Anh ấy một dụ điển hình của người tự lực cánh sinh.)
self-help

A person reads a self-help book in a cozy armchair.

danh từ
  1. sự tự lực