self-humiliation
/'selfhju:,mili'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự làm nhục: Hành động hoặc quá trình một người tự hạ thấp phẩm giá, danh dự hoặc lòng tự trọng của chính mình trước người khác hoặc trong chính suy nghĩ của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant apologies felt like an act of self-humiliation. (Những lời xin lỗi liên tục của anh ấy giống như một hành động tự làm nhục.)
- Public self-humiliation is a common theme in some reality shows. (Sự tự làm nhục trước công chúng là một chủ đề phổ biến trong một số chương trình truyền hình thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in self-humiliation": tham gia vào việc tự làm nhục bản thân.
- He seemed to engage in self-humiliation to gain sympathy. (Anh ta dường như tự làm nhục bản thân để giành lấy sự thương hại.)
"a cycle of self-humiliation": một vòng luẩn quẩn của sự tự làm nhục.
- Her low self-esteem led her into a cycle of self-humiliation. (Lòng tự trọng thấp đã đẩy cô ấy vào một vòng luẩn quẩn của sự tự làm nhục.)
Biến thể và từ gần giống
Humiliate (động từ): làm nhục, làm bẽ mặt (ai đó).
- He didn't want to humiliate his opponent. (Anh ấy không muốn làm nhục đối thủ của mình.)
Humiliating (tính từ): nhục nhã, làm bẽ mặt.
- It was a humiliating defeat for the team. (Đó là một thất bại nhục nhã cho đội.)
Humiliation (danh từ): sự làm nhục, sự sỉ nhục.
- She suffered great humiliation from the public criticism. (Cô ấy phải chịu sự sỉ nhục lớn từ những lời chỉ trích của công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Self-abasement: sự tự hạ mình, tự hạ thấp bản thân.
- Self-degradation: sự tự hạ thấp, tự làm suy giảm phẩm giá.
Từ trái nghĩa
- Self-respect: lòng tự trọng.
- Self-assertion: sự khẳng định bản thân.
danh từ
- sự tự làm nhục