self-improvement
/'selfim'pru:vmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự tự cải thiện, sự tự hoàn thiện bản thân: Hành động nỗ lực có ý thức để phát triển và nâng cao các kỹ năng, kiến thức, tính cách hoặc chất lượng cuộc sống của chính mình. Đây là một quá trình cá nhân nhằm mục đích trở nên tốt hơn so với trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Reading books is a key part of his self-improvement plan. (Đọc sách là một phần quan trọng trong kế hoạch tự hoàn thiện bản thân của anh ấy.)
- She believes in continuous self-improvement through learning new skills. (Cô ấy tin vào việc tự cải thiện bản thân liên tục thông qua việc học các kỹ năng mới.)
- The seminar focused on techniques for personal self-improvement. (Hội thảo tập trung vào các kỹ thuật để tự cải thiện bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Journey of self-improvement": Hành trình tự hoàn thiện bản thân, nhấn mạnh tính chất liên tục và dài hạn của quá trình.
- He views life as a constant journey of self-improvement. (Anh ấy xem cuộc sống như một hành trình không ngừng tự hoàn thiện bản thân.)
"Self-improvement mindset": Tư duy hướng tới cải thiện bản thân, một thái độ tích cực luôn tìm kiếm cơ hội để phát triển.
- Having a self-improvement mindset is essential for success. (Có một tư duy hướng tới cải thiện bản thân là điều cần thiết để thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Self-help (danh từ): sự tự lực, tự giúp đỡ bản thân (thường thông qua sách vở, khóa học). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn và có thể bao hàm self-improvement.
- The self-help section of the bookstore is very popular. (Khu vực sách tự lực trong hiệu sách rất phổ biến.)
Personal development (danh từ): sự phát triển cá nhân. Đây là một thuật ngữ rộng, thường được dùng thay thế cho self-improvement trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.
- The company offers training for personal development. (Công ty cung cấp các khóa đào tạo để phát triển cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Personal growth: sự phát triển cá nhân.
- Self-development: sự tự phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'self-improvement')
Thành ngữ liên quan
- "To work on oneself": Nỗ lực cải thiện bản thân. Đây là một cách diễn đạt hành động liên quan mật thiết đến khái niệm self-improvement.
- He spends his weekends working on himself through exercise and study. (Anh ấy dành cuối tuần để làm việc trên chính bản thân mình thông qua tập thể dục và học tập.)
danh từ
- sự tự cải tiến