self-inductance
Danh từ:
- Tự cảm: "self-inductance" là một đại lượng vật lý đo lường khả năng của một mạch điện tạo ra suất điện động (sức điện động) cảm ứng trong chính nó khi dòng điện chạy qua mạch thay đổi. Nó được định nghĩa là tỷ số giữa suất điện động tự cảm sinh ra và tốc độ thay đổi của dòng điện gây ra nó, đơn vị đo là henry (H).
The self-inductance of a coil depends on its number of turns and core material.
(Tự cảm của một cuộn dây phụ thuộc vào số vòng dây và vật liệu lõi của nó.)A high self-inductance can cause a significant voltage spike when the circuit is interrupted.
(Tự cảm cao có thể gây ra một xung điện áp đáng kể khi mạch bị ngắt.)
"to have a self-inductance of [value]": có một giá trị tự cảm cụ thể.
The solenoid has a self-inductance of 2 henries.
(Cuộn dây điện từ có tự cảm là 2 henry.)"self-inductance coefficient": hệ số tự cảm.
The self-inductance coefficient is used to calculate energy stored in the magnetic field.
(Hệ số tự cảm được dùng để tính năng lượng lưu trữ trong từ trường.)
Self-induction (danh từ): hiện tượng tự cảm (quá trình sinh ra suất điện động trong mạch do thay đổi dòng điện của chính nó).
Self-induction is a fundamental concept in electromagnetism.
(Hiện tượng tự cảm là một khái niệm cơ bản trong điện từ học.)Mutual inductance (danh từ): hỗ cảm (tương tự nhưng giữa hai mạch khác nhau).
Mutual inductance differs from self-inductance because it involves two separate circuits.
(Hỗ cảm khác với tự cảm vì nó liên quan đến hai mạch riêng biệt.)
- Điện cảm bản thân (từ ghép tương đương trong tiếng Việt): có cùng nghĩa với "self-inductance". (Self-inductance of the coil is measured in henries.)
- Induce in: cảm ứng trong. (Một dòng điện thay đổi cảm ứng một suất điện động trong cùng một cuộn dây.)
- Không có thành ngữ phổ biến: "self-inductance" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.