self-inductance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Điện học) Hệ số tự cảm: Đây là một đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng một cuộn dây dẫn điện chống lại sự thay đổi của cường độ dòng điện chạy qua chính nó, bằng cách sinh ra một suất điện động tự cảm. Nó phụ thuộc vào hình dạng, kích thước và số vòng dây của cuộn dây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La self-inductance d'une bobine se mesure en henrys. (Hệ số tự cảm của một cuộn dây được đo bằng đơn vị Henry.)
- La valeur de la self-inductance influence le comportement du circuit en courant alternatif. (Giá trị của hệ số tự cảm ảnh hưởng đến hành vi của mạch điện trong dòng điện xoay chiều.)
- Pour calculer l'énergie emmagasinée, il faut connaître la self-inductance. (Để tính năng lượng tích trữ, cần phải biết hệ số tự cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coefficient de self-inductance": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khía cạnh là một hệ số.
- Le coefficient de self-inductance est noté L. (Hệ số tự cảm được ký hiệu là L.)
Trong kỹ thuật, self-inductance thường được gọi tắt là "l'inductance" khi ngữ cảnh rõ ràng, mặc dù về mặt kỹ thuật, "inductance" có thể bao gồm cả hỗ cảm.
- La self-inductance de cette bobine est trop faible. (Hệ số tự cảm của cuộn dây này quá thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Inductance (n.f) : Điện cảm. Đây là thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ self-inductance (tự cảm) hoặc inductance mutuelle (hỗ cảm).
- Auto-induction (n.f) : Hiện tượng tự cảm. Đây là hiện tượng vật lý, trong khi self-inductance là đại lượng định lượng của hiện tượng đó.
- Bobine d'inductance (n.f) : Cuộn cảm (linh kiện có hệ số tự cảm).
Từ đồng nghĩa
- Coefficient d'auto-induction : Hệ số tự cảm (cách gọi khác chính xác về mặt kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ kỹ thuật này.
danh từ giống cái
- (điện học) hệ số tự cảm