self-inflicted
/'selfin'fliktid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự gây ra cho bản thân: Chỉ một vết thương, tổn hại, vấn đề hoặc tình huống khó khăn do chính người đó gây ra, chứ không phải do người khác hay hoàn cảnh bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He suffered from a self-inflicted gunshot wound. (Anh ta bị một vết thương do đạn bắn tự gây ra.)
- The company's problems are largely self-inflicted due to poor management. (Những vấn đề của công ty phần lớn là tự gây ra do quản lý kém.)
- She is dealing with the consequences of a self-inflicted mistake. (Cô ấy đang đối mặt với hậu quả của một sai lầm do chính mình gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Self-inflicted injury/wound": Vết thương tự gây ra. Thường dùng trong y tế hoặc pháp lý để mô tả hành vi tự làm hại bản thân.
- The prisoner was treated for a self-inflicted injury. (Tù nhân đó được điều trị vì một vết thương tự gây ra.)
"Self-inflicted crisis/damage": Khủng hoảng/thiệt hại tự chuốc lấy. Nhấn mạnh nguyên nhân chủ quan dẫn đến tình trạng tiêu cực.
- The political scandal was a self-inflicted crisis for the party. (Vụ bê bối chính trị là một cuộc khủng hoảng tự chuốc lấy của đảng đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-infliction (danh từ): Hành động tự gây ra tổn hại cho bản thân.
- The act of self-infliction is often a sign of deep distress. (Hành động tự gây thương tích thường là dấu hiệu của sự đau khổ sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Self-imposed: Tự đặt ra, tự áp đặt (thường dùng cho quy tắc, hình phạt hoặc gánh nặng).
- Self-caused: Tự gây ra (nghĩa tương tự, ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "self-inflicted").
Thành ngữ liên quan
- A self-inflicted wound: Vết thương tự gây ra. Thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ một sai lầm hoặc quyết định tồi tệ do chính mình tạo ra, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
- Losing that key client was a self-inflicted wound for our sales team. (Việc mất đi khách hàng quan trọng đó là một "vết thương tự gây ra" cho đội ngũ bán hàng của chúng ta.)
tính từ
- tự đặt cho mình, tự giáng cho mình
- self-inflicted disciplinekỷ luật tự giác