self-invited

/'selfin'vaitid/
Học thuật
Thân thiện
self-invited

A self-invited guest arrived at the party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự mời, không được mời đến: Dùng để miêu tả một người tự ý đến dự một sự kiện, buổi gặp mặt hoặc đến thăm không nhận được lời mời chính thức từ chủ nhà hoặc người tổ chức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was a self-invited guest at the wedding. (Anh ta một vị khách không mời đến trong đám cưới.)
    • The meeting was private, but we had several self-invited participants. (Cuộc họp riêng tư, nhưng chúng tôi vài người tham gia tự ý đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be self-invited": ở trong tình trạng người tự mời.
    • I felt awkward because I was completely self-invited to their party. (Tôi cảm thấy ngại hoàn toàn tôi tự ý đến dự tiệc của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninvited (adj): không được mời. (Từ này có nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào trạng thái "không lời mời" hơn hành động "tự mời" của bản thân.)
  • Gatecrasher (n): người xông vào dự tiệc/tham dự không hoặc lời mời. (Danh từ chỉ người, thường hàm ý tiêu cực hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unasked: không được yêu cầu, không được mời.
  • Unbidden: không được bảo, không được mời (mang sắc thái trang trọng/văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "self-invited").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ "self-invited").

self-invited

A self-invited guest arrived at the party.

tính từ
  1. tự mời
    • self-invited guest
      khách không mời đến