self-knowledge
/'self'nɔlidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự biết mình, sự tự nhận thức: "Self-knowledge" là sự hiểu biết về bản thân, bao gồm tính cách, điểm mạnh, điểm yếu, cảm xúc, động cơ, giá trị và mục tiêu của chính mình. Đây là quá trình nhìn nhận và thấu hiểu bản chất con người mình một cách trung thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- True self-knowledge is the first step to personal growth. (Sự tự biết mình thực sự là bước đầu tiên để phát triển bản thân.)
- Meditation can help you gain deeper self-knowledge. (Thiền định có thể giúp bạn đạt được sự tự nhận thức sâu sắc hơn.)
- His lack of self-knowledge often leads to poor decisions. (Việc thiếu sự tự biết mình của anh ấy thường dẫn đến những quyết định tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To pursue self-knowledge": theo đuổi sự tự nhận thức.
- Philosophers have always encouraged people to pursue self-knowledge. (Các triết gia luôn khuyến khích mọi người theo đuổi sự tự nhận thức.)
"A journey of self-knowledge": hành trình tự nhận thức bản thân.
- Traveling alone can be a powerful journey of self-knowledge. (Du lịch một mình có thể là một hành trình tự nhận thức bản thân đầy mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-awareness (n): sự tự ý thức, sự nhận thức về bản thân (thường nhấn mạnh vào việc nhận biết cảm xúc và hành vi hiện tại).
- Introspection (n): sự nội quan, sự tự xem xét nội tâm.
- Self-reflection (n): sự tự suy ngẫm, tự phản ánh.
Từ đồng nghĩa
- Self-understanding: sự tự thấu hiểu.
- Self-insight: sự thấu hiểu bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "self-knowledge".)
Thành ngữ liên quan
- "Know thyself": Hãy tự biết mình (một câu châm ngôn triết học nổi tiếng, thường được coi là nền tảng của "self-knowledge").
- The ancient Greek maxim "know thyself" is all about self-knowledge. (Câu châm ngôn Hy Lạp cổ đại "hãy tự biết mình" chính là nói về sự tự nhận thức bản thân.)
danh từ
- sự tự biết mình