self-luminous
/'self'lu:minəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự phát sáng: Có khả năng tự tạo ra và phát ra ánh sáng từ bên trong bản thân nó, mà không cần phải phản xạ ánh sáng từ một nguồn khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Stars are self-luminous celestial bodies. (Các ngôi sao là những thiên thể tự phát sáng.)
- The deep-sea anglerfish has a self-luminous lure to attract prey. (Cá vây chân biển sâu có một mồi nhử tự phát sáng để thu hút con mồi.)
- Unlike the moon, the sun is self-luminous. (Không giống như mặt trăng, mặt trời là tự phát sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong vật lý và thiên văn học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các vật thể như sao, lỗ đôi khi phát ra tia X, hoặc các vật chất phát quang.
- The study focused on self-luminous plasma in the laboratory. (Nghiên cứu tập trung vào plasma tự phát sáng trong phòng thí nghiệm.)
Trong sinh học: Dùng để mô tả khả năng phát quang sinh học của một số sinh vật.
- Bioluminescence is a self-luminous phenomenon in nature. (Sự phát quang sinh học là một hiện tượng tự phát sáng trong tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Luminous (adj): phát sáng, sáng chói. (Từ này chỉ chung việc phát ra ánh sáng, có thể là tự phát hoặc phản xạ).
- Incandescent (adj): nóng sáng, phát sáng do nhiệt độ cao.
- Bioluminescent (adj): phát quang sinh học (một dạng cụ thể của tự phát sáng ở sinh vật sống).
Từ đồng nghĩa
- Light-emitting: phát ra ánh sáng.
- Glowing: phát sáng, rực sáng.
Từ trái nghĩa
- Non-luminous: không phát sáng.
- Illuminated: được chiếu sáng (bởi nguồn khác).
tính từ
- tự phát ánh sáng