self-mastery
/'self'mɑ:stəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự chủ: Khả năng kiểm soát và làm chủ cảm xúc, hành vi, ham muốn và phản ứng của chính mình. Đây là một phẩm chất liên quan đến kỷ luật bản thân, ý chí và sự hiểu biết về bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Meditation helps him achieve greater self-mastery. (Thiền giúp anh ấy đạt được sự tự chủ cao hơn.)
- Self-mastery is essential for effective leadership. (Sự tự chủ là điều cần thiết cho khả năng lãnh đạo hiệu quả.)
- She is admired for her self-mastery in difficult situations. (Cô ấy được ngưỡng mộ vì sự tự chủ trong những tình huống khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the path to self-mastery": con đường dẫn đến sự tự chủ.
- The ancient philosophers considered philosophy the path to self-mastery. (Các triết gia cổ đại coi triết học là con đường dẫn đến sự tự chủ.)
"a display of self-mastery": một sự thể hiện của sự tự chủ.
- Remaining calm under such pressure was a remarkable display of self-mastery. (Giữ bình tĩnh dưới áp lực như vậy là một sự thể hiện đáng chú ý của sự tự chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-control (n): sự tự kiểm soát. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh).
- Self-discipline (n): kỷ luật tự giác, kỷ luật bản thân. (Nhấn mạnh đến thói quen và sự kiên trì).
- Self-command (n): sự tự chủ, khả năng làm chủ bản thân. (Từ trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Self-control: sự tự kiểm soát.
- Self-discipline: kỷ luật tự giác.
- Willpower: sức mạnh ý chí.
- Self-restraint: sự tự kiềm chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'self-mastery'. Các khái niệm liên quan thường được diễn đạt bằng động từ như 'to master oneself' - làm chủ bản thân).
Thành ngữ liên quan
- To be one's own master: là người làm chủ chính mình.
- True freedom is to be one's own master. (Tự do thực sự là làm chủ chính mình.)
danh từ
- sự tự chủ