self-motion

/'self'mouʃn/
Học thuật
Thân thiện
self-motion

A child discovers self-motion by taking their first steps.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự thân vận động: Hành động hoặc khả năng di chuyển, thay đổi vị trí hoặc trạng thái bởi chính bản thân một vật thể, sinh vật hoặc hệ thống không cần lực tác động trực tiếp từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The robot's self-motion is powered by an internal battery. (Sự tự thân vận động của robot được cung cấp năng lượng bởi một pin bên trong.)
    • Philosophers have long debated the concept of self-motion in living beings. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về khái niệm tự thân vận độngcác sinh vật sống.)
    • The new theory explains the self-motion of celestial bodies. (Lý thuyết mới giải thích sự tự thân vận động của các thiên thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học khoa học: "self-motion" thường được dùng để thảo luận về nguyên vận động nội tại, đặc biệt trong các tác phẩm của Aristotle về nguyên nhân sự thay đổi.

    • Aristotle's concept of the "unmoved mover" is linked to the principle of self-motion. (Khái niệm "động cơ bất động" của Aristotle liên hệ với nguyên tự thân vận động.)
  • Trong robot học AI: Chỉ khả năng của một cỗ máy hoặc tác nhân di chuyển một cách tự chủ dựa trên các cảm biến thuật toán nội tại.

    • Achieving true self-motion is a key goal in autonomous vehicle development. (Đạt được sự tự thân vận động thực sự một mục tiêu then chốt trong phát triển xe tự hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-moving (adj): khả năng tự di chuyển.
    • A self-moving platform. (Một nền tảng khả năng tự di chuyển.)
  • Automotion (n): sự vận động tự động (từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Autonomous movement: sự di chuyển tự chủ.
  • Self-propulsion: sự tự đẩy, tự chuyển động.
Từ trái nghĩa
  • External motion: sự vận động từ bên ngoài.
  • Passive movement: sự di chuyển thụ động (bị tác động).
self-motion

A child discovers self-motion by taking their first steps.

danh từ
  1. sự tự thân vận động