self-murder
/'self'mə:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự sát, sự tự vẫn, sự quyên sinh: Hành động cố ý kết liễu mạng sống của chính mình. Từ này là một từ cổ hơn và mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh pháp lý, tôn giáo lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, the act of self-murder was considered a grave sin. (Vào thế kỷ 19, hành vi tự sát được coi là một tội lỗi nghiêm trọng.)
- The old legal texts referred to suicide as "self-murder". (Các văn bản pháp luật cũ gọi việc tự sát là "self-murder".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to commit self-murder": thực hiện hành vi tự sát (cụm từ trang trọng, cổ).
- The character in the novel was driven to commit self-murder. (Nhân vật trong tiểu thuyết bị dồn đến chỗ thực hiện hành vi tự sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Suicide (n): tự sát (từ thông dụng và hiện đại hơn).
- Self-destruction (n): sự tự hủy hoại (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự hủy hoại về tinh thần, sự nghiệp, không chỉ mạng sống).
Từ đồng nghĩa
- Suicide: tự sát.
- Self-slaughter: tự sát (từ cổ, mang tính văn học).
Lưu ý về sử dụng
- "Self-murder" là một thuật ngữ cũ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "suicide" được sử dụng phổ biến hơn. "Self-murder" thường mang sắc thái phán xét mạnh, phản ánh quan điểm tôn giáo hoặc đạo đức lịch sử coi đây là một tội ác ("murder" - giết người) chống lại bản thân và thần thánh. Cần thận trọng và nhạy cảm khi sử dụng từ này.
danh từ
- sự tự sát, sự tự vẫn, sự quyên sinh