self-organisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự tổ chức: "Self-organisation" chỉ quá trình một cá nhân hoặc một hệ thống tự sắp xếp, quản lý công việc, thời gian, hoặc nguồn lực của chính mình không cần sự chỉ đạo từ bên ngoài.
    • Tự tổ chức (công đoàn): Trong bối cảnh lao động, "self-organisation" còn có nghĩa việc người lao động tự thành lập quản lý tổ chức công đoàn của riêng họ.
dụ sử dụng
  • Sự tự tổ chức cá nhân:

    • Effective self-organisation is key to managing a busy schedule. (Sự tự tổ chức hiệu quảchìa khóa để quản lý một lịch trình bận rộn.)
    • Her self-organisation skills helped her complete the project ahead of time. (Kỹ năng tự tổ chức của ấy đã giúp hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • Tự tổ chức công đoàn:

    • The workers' self-organisation led to better working conditions. (Sự tự tổ chức của công nhân đã dẫn đến điều kiện làm việc tốt hơn.)
    • Self-organisation among employees is often resisted by management. (Sự tự tổ chức giữa các nhân viên thường bị ban quản lý phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-organisation in biology": Trong sinh học, "self-organisation" mô tả quá trình các hệ thống phức tạp (như bầy đàn, tế bào) tự sắp xếp không sự điều khiển trung tâm.

    • The flock of birds shows remarkable self-organisation during migration. (Đàn chim thể hiện sự tự tổ chức đáng kinh ngạc trong quá trình di cư.)
  • "Self-organisation in technology": Trong công nghệ, thuật ngữ này chỉ các hệ thống tự động điều chỉnh hoặc mạng lưới tự quản lý.

    • Self-organisation in wireless networks allows devices to connect without human intervention. (Sự tự tổ chức trong mạng không dây cho phép các thiết bị kết nối không cần can thiệp của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-organising (tính từ): tự tổ chức, khả năng tự tổ chức.

    • A self-organising team can adapt quickly to changes. (Một nhóm tự tổ chức có thể thích nghi nhanh chóng với những thay đổi.)
  • Self-organised (tính từ): đã được tự tổ chức.

    • The event was self-organised by the students. (Sự kiện đã được tự tổ chức bởi các sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự quản lý (self-management): quá trình tự điều khiển hành vi công việc của bản thân.
  • Tự sắp xếp (self-arrangement): hành động tự sắp xếp thứ tự, ưu tiên cho công việc.
  • Tự điều phối (self-coordination): khả năng phối hợp giữa các yếu tố không cần chỉ huy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Organise oneself: tự tổ chức bản thân.

    • She needs to organise herself better to meet deadlines. ( ấy cần tự tổ chức bản thân tốt hơn để đáp ứng thời hạn.)
  • Get organised: trở nên tổ chức.

    • You should get organised before starting the project. (Bạn nên trở nên tổ chức trước khi bắt đầu dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Put one's house in order: sắp xếp công việc của mình một cách ngăn nắp (thường dùng để chỉ việc tự tổ chức).
    • Before asking for a promotion, you need to put your own house in order. (Trước khi yêu cầu thăng chức, bạn cần sắp xếp công việc của mình cho ngăn nắp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

self-organisation
Workers formed a self-organisation to discuss their rights.