self-organization

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự tổ chức: "self-organization" chỉ hành động hoặc quá trình một cá nhân, nhóm hoặc hệ thống tự sắp xếp, quản lý điều phối các hoạt động của chính mình không sự can thiệp từ bên ngoài. Trong ngữ cảnh lao động, thường đề cập đến việc công nhân tự thành lập tổ chức công đoàn của riêng họ.
dụ sử dụng
  • (Sự tự tổ chức của công nhân đã dẫn đến việc thành lập một công đoàn mới.)
  • (Tự tổ chức một nguyên tắc chính trong quản lý dự án linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-organization in biology": Trong sinh học, "self-organization" mô tả cách các hệ thống phức tạp tự hình thành cấu trúc không sự điều khiển tập trung.

    • Ant colonies exhibit remarkable self-organization. (Các đàn kiến thể hiện sự tự tổ chức đáng kinh ngạc.)
  • "Self-organization in social movements": Trong các phong trào xã hội, thuật ngữ này chỉ cách các nhóm tự phát phối hợp hành động.

    • The protest relied on self-organization through social media. (Cuộc biểu tình dựa vào sự tự tổ chức qua mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-organized (tính từ): tính chất tự tổ chức.
    • A self-organized team can adapt quickly to changes. (Một đội tự tổ chức có thể thích ứng nhanh với các thay đổi.)
  • Self-organizing (tính từ): đang trong quá trình tự tổ chức.
    • Self-organizing systems are common in nature. (Các hệ thống tự tổ chức rất phổ biến trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Autonomy: sự tự chủ, tự quản lý.
  • Self-governance: sự tự quản lý, tự điều hành.
  • Self-management: sự tự quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Organize oneself: tự sắp xếp bản thân.

    • She needs to organize herself better to meet deadlines. ( ấy cần tự sắp xếp bản thân tốt hơn để đáp ứng thời hạn.)
  • Pull together: tập hợp lại, tự tổ chức.

    • The community pulled together to clean the park. (Cộng đồng đã tự tập hợp lại để dọn dẹp công viên.)
Thành ngữ liên quan
  • Get one's act together: tự sắp xếp, tổ chức lại bản thân.

    • He finally got his act together and started working efficiently. (Cuối cùng anh ấy đã tự sắp xếp lại bắt đầu làm việc hiệu quả.)
  • Take the reins: nắm quyền kiểm soát, tự tổ chức.

    • After the manager left, she took the reins and organized the team. (Sau khi quản lý rời đi, ấy đã nắm quyền tự tổ chức đội.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

self-organization
Workers engage in self-organization to form a union.