self-partiality

/'self,pɑ:ʃi'æliti/
Học thuật
Thân thiện
self-partiality

A judge must avoid self-partiality in making a fair decision.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiên vị về mình: Xu hướng đánh giá bản thân, hành động hoặc lợi ích của mình một cách quá tích cực hoặc ưu ái hơn so với người khác, thường dẫn đến sự thiếu khách quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His decision was clouded by self-partiality. (Quyết định của anh ta bị che mờ bởi sự thiên vị về mình.)
    • A good leader must avoid self-partiality when judging team performance. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải tránh sự thiên vị về mình khi đánh giá hiệu suất của nhóm.)
    • Self-partiality can prevent us from seeing our own mistakes clearly. (Sự thiên vị về mình có thể ngăn chúng ta nhìn thấy lỗi lầm của chính mình một cách rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate/show self-partiality": thể hiện sự thiên vị về mình.

    • The manager showed self-partiality by always taking his own department's side. (Người quản lý đã thể hiện sự thiên vị về mình bằng cách luôn đứng về phía bộ phận của ông ta.)
  • "blinded by self-partiality": bị che mắt bởi sự thiên vị về mình.

    • He was blinded by self-partiality and could not accept any criticism. (Anh ta bị che mắt bởi sự thiên vị về mình không thể chấp nhận bất kỳ lời chỉ trích nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-serving (adj): vị kỷ, chỉ nhằm phục vụ lợi ích bản thân.

    • His apology seemed self-serving. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ chỉ nhằm phục vụ lợi ích bản thân.)
  • Bias (n): thành kiến, sự thiên vị (nghĩa rộng hơn, có thể hướng về bất kỳ đối tượng nào).

    • The judge must have no bias. (Thẩm phán không được thành kiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-bias: thành kiến về bản thân.
  • Egoism: chủ nghĩa vị kỷ (nhấn mạnh đến việc đặt lợi ích cá nhân lên trên hết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến khái niệm "partiality" hoặc "bias").

Thành ngữ liên quan
  • To be partial to oneself: thiên vị cho chính mình (cụm từ diễn đạt ý tương tự).
    • It's human nature to be partial to oneself. (Thiên vị cho chính mình bản chất con người.)
self-partiality

A judge must avoid self-partiality in making a fair decision.

danh từ
  1. sự thiên vị về mình