self-pity
/'self'piti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự thương mình, sự thương hại bản thân: Một cảm xúc tiêu cực khi một người tập trung quá mức vào những khó khăn, đau khổ của chính mình, thường dẫn đến việc cảm thấy mình là nạn nhân và bỏ qua các giải pháp hoặc khía cạnh tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After losing the match, he was wallowing in self-pity instead of practicing. (Sau khi thua trận đấu, anh ta đắm chìm trong sự tự thương mình thay vì luyện tập.)
- Constant self-pity will not solve your problems. (Việc tự thương mình liên tục sẽ không giải quyết được vấn đề của bạn.)
- She realized her self-pity was preventing her from moving on. (Cô ấy nhận ra rằng sự tự thương hại bản thân đang ngăn cản cô tiến lên phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wallow in self-pity": đắm chìm, thả mình trong sự tự thương hại.
- It's easy to wallow in self-pity after a failure, but it's more important to learn from it. (Rất dễ đắm chìm trong sự tự thương hại sau một thất bại, nhưng quan trọng hơn là học hỏi từ nó.)
"a wave/bout of self-pity": một cơn, một đợt cảm giác tự thương mình.
- He was overcome by a sudden wave of self-pity. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi một cơn tự thương mình bất chợt.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-pitying (tính từ): có tính chất tự thương hại.
- She gave him a self-pitying look. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn đầy vẻ tự thương hại.)
Từ đồng nghĩa
- Self-indulgent sorrow: nỗi buồn nuông chiều bản thân (cụm từ mô tả).
- Feeling sorry for oneself: cảm thấy tội nghiệp cho chính mình.
Từ trái nghĩa
- Self-reliance: sự tự lực.
- Resilience: khả năng phục hồi, kiên cường.
- Stoicism: sự chịu đựng khổ đau mà không than vãn.
Thành ngữ liên quan
- "Poor me" attitude: thái độ "tội nghiệp tôi" (một cách diễn đạt không chính thức cho "self-pity").
- You need to drop the "poor me" attitude and take action. (Bạn cần bỏ thái độ "tội nghiệp tôi" đi và hành động.)