self-pollution

/'selfpə'lu:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thủ dâm: Hành động tự kích thích bộ phận sinh dục của chính mình để đạt khoái cảm tình dục. Đây một thuật ngữ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phán xét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old medical text warned against the dangers of self-pollution. (Cuốn sách y học cảnh báo về những mối nguy hiểm của sự thủ dâm.)
    • He felt a deep sense of shame due to his struggle with self-pollution. (Anh ấy cảm thấy một nỗi xấu hổ sâu sắc cuộc vật lộn với thủ dâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử/y học : Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học hoặc đạo đức từ thế kỷ 18, 19, phản ánh quan niệm lỗi thời coi thủ dâm một hành vi gây hại cho sức khỏe thể chất tinh thần.
    • The concept of "self-pollution" was used to pathologize a natural behavior. (Khái niệm "self-pollution" đã được dùng để bệnh lý hóa một hành vi tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Masturbation (n): Thủ dâm. Đây thuật ngữ trung lập, phổ biến được chấp nhận rộng rãi trong ngôn ngữ hiện đại thay cho "self-pollution".
  • Autoeroticism (n): Tự kích dục. Một thuật ngữ mang tính học thuật hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Masturbation: thủ dâm.
  • Onanism: thủ dâm (xuất phát từ câu chuyện Kinh thánh về Onan, cũng một từ ).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Self-pollution" một từ cổ, mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ, coi hành vi này ô uế, độc hại hoặc sai trái về mặt đạo đức. không còn phù hợp trong giao tiếp thông thường hoặc văn bản y học hiện đại.
  • Từ thay thế được khuyến nghị: Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, từ "masturbation" nên được sử dụng để diễn đạt ý này một cách trung lập chính xác.
danh từ
  1. sự thủ dâm