self-portrait
/'self'pɔ:trit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức chân dung tự vẽ, bức tự họa: Một bức tranh, bức vẽ, bức ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật khác do chính người nghệ sĩ tạo ra để miêu tả chính bản thân họ.
- Bài tự tả (nghĩa mở rộng): Một sự miêu tả bằng văn bản hoặc hình thức nghệ thuật khác về tính cách, cuộc đời hoặc quan điểm của chính tác giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum is exhibiting a famous self-portrait by Vincent van Gogh. (Bảo tàng đang trưng bày một bức tự họa nổi tiếng của Vincent van Gogh.)
- Her latest self-portrait reveals a lot about her emotional state. (Bức chân dung tự vẽ mới nhất của cô ấy tiết lộ nhiều về trạng thái cảm xúc của cô.)
- The autobiography is more than a life story; it's a literary self-portrait. (Cuốn tự truyện không chỉ là câu chuyện cuộc đời; đó là một bài tự tả bằng văn chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To paint/draw a self-portrait": vẽ một bức tự họa.
- The artist spent months painting a self-portrait for the exhibition. (Người họa sĩ đã dành nhiều tháng để vẽ một bức tự họa cho cuộc triển lãm.)
- "A series of self-portraits": một loạt các bức tự họa.
- Throughout her career, she produced a fascinating series of self-portraits. (Xuyên suốt sự nghiệp, bà đã sáng tạo ra một loạt bức tự họa hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-portraiture (danh từ): nghệ thuật hoặc hành động vẽ chân dung tự họa; một bộ sưu tập các bức tự họa.
- His work is deeply focused on self-portraiture. (Tác phẩm của ông tập trung sâu vào nghệ thuật tự họa.)
Từ đồng nghĩa
- Autoportrait (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): tự họa.
- Self-representation (danh từ): sự tự thể hiện, sự tự miêu tả (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'self-portrait')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'self-portrait')
danh từ
- bức chân dung tự vẽ, bức tự hoạ
- bài tự tả