self-raker
/'self'reikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy gặt bó: Một loại máy nông nghiệp tự động cắt và bó lúa, ngũ cốc thành từng bó. Từ này kết hợp "self-" (tự động) và "raker" (máy cào/cắt), mô tả chức năng tự động của máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer invested in a new self-raker to improve harvest efficiency. (Người nông dân đã đầu tư một máy gặt bó mới để nâng cao hiệu quả thu hoạch.)
- Before the invention of the modern combine harvester, the self-raker was a significant advancement. (Trước khi phát minh ra máy gặt đập liên hợp hiện đại, máy gặt bó là một bước tiến quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử nông nghiệp hoặc khi mô tả các máy móc cũ. Trong ngôn ngữ hiện đại, "combine harvester" (máy gặt đập liên hợp) phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Reaper (n): máy gặt (nói chung, có thể không có chức năng bó tự động).
- Binder (n): máy gặt bó (từ đồng nghĩa phổ biến với "self-raker").
- Combine harvester (n): máy gặt đập liên hợp (máy hiện đại thực hiện cùng lúc nhiều công đoạn).
Từ đồng nghĩa
- Binder: máy gặt bó.
- Reaper-binder: máy gặt và bó.
Lưu ý
- "Self-raker" là một từ chuyên ngành, cụ thể và ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về lịch sử nông nghiệp hoặc công nghệ.