self-realization
/'self,riəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự tự nhận thức và phát triển đầy đủ tiềm năng, khả năng của bản thân: Quá trình một người nhận thức rõ về bản chất, ước mơ, giá trị và năng lực thực sự của mình, và hành động để đạt được chúng, từ đó sống một cuộc đời trọn vẹn và có ý nghĩa.
- Sự hiện thực hóa bản thân: Hành trình đạt đến trạng thái mà một cá nhân thể hiện và sống đúng với con người thật của mình nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For many people, the pursuit of self-realization is a lifelong journey. (Đối với nhiều người, việc theo đuổi sự tự hiện thực hóa là một hành trình suốt đời.)
- Meditation and introspection can be paths to self-realization. (Thiền định và suy ngẫm nội tâm có thể là con đường dẫn đến sự tự nhận thức và phát triển bản thân.)
- His career change was a major step in his self-realization. (Việc thay đổi nghề nghiệp của anh ấy là một bước tiến lớn trong quá trình hiện thực hóa bản thân của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A journey of self-realization": Hành trình tự nhận thức và phát triển bản thân.
- Traveling alone became her journey of self-realization. (Đi du lịch một mình đã trở thành hành trình tự nhận thức bản thân của cô ấy.)
"To achieve self-realization": Đạt được sự tự hiện thực hóa.
- The artist felt he achieved self-realization through his paintings. (Người họa sĩ cảm thấy ông đã đạt được sự tự hiện thực hóa thông qua những bức tranh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-actualization (n): Sự tự hiện thực hóa. (Đây là một thuật ngữ tâm lý học gần nghĩa, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong tháp nhu cầu của Maslow).
- Self-fulfillment (n): Sự tự hoàn thiện, sự thỏa mãn bản thân.
- Self-discovery (n): Sự khám phá bản thân.
Từ đồng nghĩa
- Personal fulfillment: Sự hoàn thiện/viên mãn cá nhân.
- Self-development: Sự phát triển bản thân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "self-realization")
Thành ngữ liên quan
- "To find oneself": Tìm thấy chính mình, khám phá ra bản thân. (Đây là một thành ngữ diễn đạt một phần của quá trình self-realization).
- He took a year off to travel and find himself. (Anh ấy nghỉ một năm để đi du lịch và tìm lại chính mình.)
- "To come into one's own": Phát huy hết khả năng, trở nên thành công và tự tin.
- She really came into her own after starting her own business. (Cô ấy thực sự phát huy hết khả năng của mình sau khi bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
danh từ
- sự phát triển năng khiếu bản thân