self-recording
/'selfri'kɔ:diɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự động ghi (máy): Tính từ này mô tả một thiết bị hoặc hệ thống có khả năng tự động ghi lại dữ liệu, âm thanh, hình ảnh hoặc thông tin mà không cần sự can thiệp liên tục của con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The laboratory uses a self-recording thermometer to monitor temperature changes. (Phòng thí nghiệm sử dụng một nhiệt kế tự động ghi để theo dõi sự thay đổi nhiệt độ.)
- This is a self-recording device that captures data every hour. (Đây là một thiết bị tự động ghi thu thập dữ liệu mỗi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "self-recording mechanism": cơ chế tự động ghi.
- The study utilized a self-recording mechanism to track wildlife activity. (Nghiên cứu đã sử dụng một cơ chế tự động ghi để theo dõi hoạt động của động vật hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-record (động từ): tự ghi lại.
- The instrument can self-record measurements for 24 hours. (Dụng cụ này có thể tự ghi lại các phép đo trong 24 giờ.)
- Automatic recording (cụm danh từ): sự ghi tự động. (Đây là một cụm từ đồng nghĩa mô tả, không phải biến thể trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Automatic: tự động (nói chung).
- Self-registering: tự ghi, tự đăng ký (thường dùng cho dụng cụ đo).
Lưu ý
- Từ "self-recording" chủ yếu được dùng như một tính từ kỹ thuật để mô tả đặc tính của máy móc, thiết bị hoặc hệ thống. Nó không thường được dùng để chỉ hành động con người tự quay phim hay ghi âm bản thân (trong ngữ cảnh đó, các cụm như "self-recording a video" thường được diễn đạt khác).
tính từ
- tự động ghi (máy)