self-registering
/'self'redʤistəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự động ghi: Dùng để mô tả một thiết bị hoặc máy móc có khả năng tự động ghi lại, đăng ký hoặc lưu trữ thông tin, dữ liệu mà không cần sự can thiệp thủ công của con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The laboratory uses a self-registering thermometer to record temperature changes continuously. (Phòng thí nghiệm sử dụng một nhiệt kế tự động ghi để liên tục ghi lại sự thay đổi nhiệt độ.)
- This is a self-registering gauge that logs pressure data every hour. (Đây là một đồng hồ đo tự động ghi dữ liệu áp suất mỗi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng cho các dụng cụ đo lường hoặc thiết bị giám sát.
- The seismic activity is monitored by a network of self-registering instruments. (Hoạt động địa chấn được giám sát bởi một mạng lưới các thiết bị tự động ghi.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-register (động từ): Hành động tự động ghi hoặc đăng ký.
- The device is designed to self-register any anomalies. (Thiết bị được thiết kế để tự động ghi lại bất kỳ điểm bất thường nào.)
- Self-registration (danh từ): Quá trình hoặc hành động tự động ghi/đăng ký.
- The self-registration of data ensures accuracy and saves time. (Việc tự động ghi dữ liệu đảm bảo tính chính xác và tiết kiệm thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Automatic recording: Ghi tự động.
- Self-logging: Tự ghi nhật ký (dữ liệu).
- Self-recording: Tự ghi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với tính từ "self-registering")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "self-registering")
tính từ
- tự động ghi (máy)