self-reliant

/'selfri'laiənt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự lực, tự lập: Chỉ khả năng thói quen dựa vào chính sức lực, khả năng nguồn lực của bản thân để làm mọi việc, thay vì phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác.
    • Tự tin vào năng lực bản thân: Thể hiện sự tin tưởng vào khả năng tự mình đưa ra quyết định giải quyết vấn đề.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After living alone for years, she became very self-reliant. (Sau nhiều năm sống một mình, ấy trở nên rất tự lực.)
    • A self-reliant person can handle most challenges on their own. (Một người tự lập có thể tự mình xử lý hầu hết các thử thách.)
    • The program aims to teach young adults to be more self-reliant. (Chương trình nhằm mục đích dạy những người trưởng thành trẻ tuổi trở nên tự lực hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To become self-reliant": Trở nên tự lực.

    • He had to become self-reliant after moving to a new city. (Anh ấy phải trở nên tự lực sau khi chuyển đến một thành phố mới.)
  • "A spirit of self-reliance": Tinh thần tự lực (danh từ hóa từ tính chất).

    • The pioneer community was built on a spirit of self-reliance. (Cộng đồng tiên phong được xây dựng dựa trên tinh thần tự lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-reliance (danh từ): Sự tự lực, tính tự lập.
    • Financial self-reliance is an important goal for many. (Sự tự lực về tài chính một mục tiêu quan trọng đối với nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent: Độc lập (nhấn mạnh sự không phụ thuộc).
  • Self-sufficient: Tự túc, tự cung tự cấp (thường chỉ khả năng cung cấp cho nhu cầu vật chất của bản thân).
  • Self-supporting: Tự nuôi sống bản thân.
Từ trái nghĩa
  • Dependent: Phụ thuộc.
  • Reliant: Dựa dẫm.
  • Needy: Cần sự giúp đỡ.
Thành ngữ liên quan
  • To stand on one's own two feet: Tự đứng trên đôi chân của mình (thành ngữ có nghĩa tương tự "self-reliant").
    • It's time for you to stand on your own two feet and be self-reliant. (Đã đến lúc con phải tự đứng trên đôi chân của mình trở nên tự lập.)
tính từ
  1. tự lực, dựa vào sức mình

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự