autonomous

/ɔ:'tɔnəməs/
Học thuật
Thân thiện
autonomous

An autonomous robot vacuum cleans the living room floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự trị, tự quản: khả năng tự quản lý, tự điều hành không bị kiểm soát hoặc phụ thuộc vào bên ngoài. Thường dùng cho các thực thể chính trị, tổ chức, hoặc hệ thống.
    • Độc lập, tự chủ: Hoạt động một cách độc lập, quyền tự quyết định hành động theo ý chí của mình. Có thể áp dụng cho cá nhân, nhóm hoặc máy móc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The region is an autonomous province within the country. (Khu vực này một tỉnh tự trị trong quốc gia.)
    • The university has an autonomous board that makes its own decisions. (Trường đại học một hội đồng tự quản đưa ra các quyết định của riêng mình.)
    • She is an autonomous learner who doesn't need constant supervision. ( ấy một người học tự chủ, không cần sự giám sát liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Autonomous vehicle": Xe tự hành (loại xe có thể vận hành không cần người lái).

    • Autonomous vehicles are being tested in many cities. (Xe tự hành đang được thử nghiệmnhiều thành phố.)
  • "Autonomous system": Hệ thống tự trị (trong công nghệ hoặc sinh học, chỉ một hệ thống có thể tự vận hành).

    • The body's autonomous nervous system controls breathing and heartbeat. (Hệ thần kinh tự trị của cơ thể điều khiển hơi thở nhịp tim.)
  • "Financially autonomous": Tự chủ về tài chính.

    • The NGO aims to become financially autonomous within five years. (Tổ chức phi chính phủ này đặt mục tiêu trở nên tự chủ về tài chính trong vòng năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Autonomy (danh từ): Quyền tự trị, sự tự chủ.

    • The rebels are fighting for regional autonomy. (Những người nổi dậy đang đấu tranh cho quyền tự trị của khu vực.)
  • Autonomously (trạng từ): Một cách tự trị, tự chủ.

    • The drone can fly autonomously for several hours. (Máy bay không người lái có thể bay tự động trong nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent: Độc lập (nhấn mạnh việc không phụ thuộc).
  • Self-governing: Tự quản (thường dùng trong chính trị, hành chính).
  • Sovereign: chủ quyền (thường dùng cho quốc gia).
Từ trái nghĩa
  • Dependent: Phụ thuộc.
  • Controlled: Bị kiểm soát.
  • Subordinate: Thuộc cấp, lệ thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "autonomous".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "autonomous".)

autonomous

An autonomous robot vacuum cleans the living room floor.

tính từ
  1. tự trị

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "autonomous"