self-reproachful

/'selfri'proutʃful/
Học thuật
Thân thiện
self-reproachful

She looked self-reproachful after forgetting her friend's birthday.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự trách mình, ân hận: Cảm thấy hoặc thể hiện sự hối hận, tự trách bản thân về một lỗi lầm, sai sót hoặc hành động trong quá khứ. Trạng thái này thường đi kèm với cảm giác tội lỗi hối tiếc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was self-reproachful for forgetting his friend's birthday. (Anh ấy tự trách mình đã quên sinh nhật của bạn.)
    • Her self-reproachful tone made it clear she regretted her harsh words. (Giọng điệu đầy ân hận của ấy cho thấy hối hận những lời lẽ gay gắt của mình.)
    • After the argument, she spent a self-reproachful night thinking about what she could have done differently. (Sau cuộc cãi vã, ấy đã trải qua một đêm tự dằn vặt suy nghĩ về những điều mình đáng lẽ nên làm khác đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be filled with self-reproachful thoughts": Tràn ngập những suy nghĩ tự trách móc.
    • In the quiet moments, he was filled with self-reproachful thoughts about his past decisions. (Trong những khoảnh khắc tĩnh lặng, anh ấy tràn ngập những suy nghĩ tự trách mình về các quyết định trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-reproach (danh từ): Sự tự trách, sự hối hận.
    • He felt a deep sense of self-reproach. (Anh ấy cảm thấy một nỗi tự trách sâu sắc.)
  • Reproachful (tính từ): Trách móc, khiển trách (hướng đến người khác hoặc bản thân).
    • She gave him a reproachful look. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn trách móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Remorseful: ăn năn, hối hận.
  • Contrite: ăn năn, hối lỗi (thường mang sắc thái thành khẩn hơn).
  • Penitent: hối cải, sám hối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "self-reproachful".)

self-reproachful

She looked self-reproachful after forgetting her friend's birthday.

tính từ
  1. tự trách mình, ân hận