self-reverence
/'self'revərəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng tự trọng sâu sắc: Sự tôn kính và quý trọng bản thân một cách chân thành và nghiêm túc, coi trọng phẩm giá và giá trị của chính mình.
- Sự tự tôn kính: Cảm giác tôn trọng cao độ đối với bản chất và linh hồn của chính mình, thường dẫn đến hành vi đạo đức và có nguyên tắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- True strength comes from self-reverence. (Sức mạnh thực sự bắt nguồn từ lòng tự trọng.)
- He lived his life with quiet self-reverence. (Anh ấy sống cuộc đời mình với sự tự tôn kính thầm lặng.)
- Her actions were guided by a sense of self-reverence. (Hành động của cô ấy được dẫn dắt bởi ý thức về lòng tự trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A lack of self-reverence": sự thiếu lòng tự trọng.
- A lack of self-reverence can lead to poor decisions. (Việc thiếu lòng tự trọng có thể dẫn đến những quyết định tồi.)
- "To cultivate self-reverence": nuôi dưỡng lòng tự trọng.
- Meditation can help one cultivate self-reverence. (Thiền định có thể giúp người ta nuôi dưỡng lòng tự trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-respect (n): lòng tự trọng (nghĩa thông dụng và phổ biến hơn).
- Self-esteem (n): lòng tự trọng, sự tự tin vào giá trị bản thân (thường nhấn mạnh đến cảm giác về giá trị).
- Self-worth (n): giá trị bản thân.
Từ đồng nghĩa
- Self-respect: lòng tự trọng.
- Self-dignity: phẩm giá tự thân.
Lưu ý về cách dùng
- "Self-reverence" là một từ mang tính văn chương, trang trọng và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày so với "self-respect". Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm thơ ca, triết lý hoặc văn học.
- Từ này nhấn mạnh khía cạnh "tôn kính" (reverence) đối với bản thân, mang sắc thái sâu sắc và thiêng liêng hơn so với "self-respect" thông thường.
danh từ
- (thơ ca); (văn học) lòng tự trọng
- sự tự tôn kính