self-righteousness
/'self'raitʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự cho là đúng đắn, sự tự cho mình có đạo đức: Trạng thái hoặc thái độ của một người tin rằng mình có đạo đức và hành động đúng đắn hơn những người khác, thường thể hiện qua sự phán xét hoặc lên mặt dạy đời một cách phiến diện và thiếu khoan dung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant criticism of others reveals his deep self-righteousness. (Việc anh ta liên tục chỉ trích người khác cho thấy sự tự cho là đúng đắn sâu sắc của anh ta.)
- She spoke with a tone of self-righteousness that made everyone uncomfortable. (Cô ấy nói với giọng điệu tự cho mình có đạo đức khiến mọi người đều cảm thấy khó chịu.)
- True humility is the opposite of self-righteousness. (Sự khiêm tốn thực sự là điều trái ngược với sự tự cho là đúng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an air of self-righteousness": vẻ tự cho mình là đúng đắn.
- He condemned their lifestyle with an air of self-righteousness. (Anh ta lên án lối sống của họ với vẻ tự cho mình là đúng đắn.)
"moral self-righteousness": sự tự cho mình có đạo đức.
- The debate was poisoned by moral self-righteousness on both sides. (Cuộc tranh luận bị đầu độc bởi sự tự cho mình có đạo đức từ cả hai phía.)
Biến thể và từ gần giống
Self-righteous (tính từ): tự cho là đúng đắn, tự cho mình có đạo đức.
- a self-righteous attitude (một thái độ tự cho là đúng đắn)
Self-righteously (trạng từ): một cách tự cho là đúng đắn.
- He self-righteously refused to listen to any other opinions. (Anh ta một cách tự cho là đúng đắn đã từ chối lắng nghe bất kỳ ý kiến nào khác.)
Từ đồng nghĩa
- Sanctimony / Sanctimoniousness: sự đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa (nhấn mạnh sự giả tạo).
- Holier-than-thou attitude: thái độ "ta đây đạo đức hơn người".
- Priggishness: tính cách hợm hĩnh, tự cho mình là đúng.
Từ trái nghĩa
- Humility: sự khiêm tốn.
- Open-mindedness: sự cởi mở, sẵn sàng tiếp thu.
- Tolerance: sự khoan dung.
Thành ngữ liên quan
- To be on one's high horse: (thành ngữ) tỏ vẻ ta đây hơn người, kiêu ngạo.
- Whenever we discuss politics, he gets on his high horse. (Mỗi khi chúng tôi thảo luận về chính trị, anh ta lại tỏ vẻ ta đây hơn người.) Lưu ý: Thành ngữ này diễn đạt thái độ tương tự nhưng không phải là từ đích.
danh từ
- sự tự cho là đúng đắn