self-rule
Định nghĩa
Danh từ:
- Chế độ tự trị, quyền tự quản: "self-rule" chỉ trạng thái hoặc quyền của một đơn vị chính trị (ví dụ: một vùng lãnh thổ, một quốc gia) được tự điều hành, quản lý bởi chính người dân của mình, thay vì bị cai trị bởi một thế lực bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều thập kỷ bị cai trị thuộc địa, khu vực này cuối cùng đã giành được quyền tự trị.)
- (Phong trào đòi quyền tự quản đã đạt được đà phát triển vào thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demand self-rule": yêu cầu quyền tự trị. (Các cộng đồng bản địa yêu cầu quyền tự trị từ chính quyền trung ương.)
- "to grant self-rule": trao quyền tự trị. (Đế quốc đã trao quyền tự trị cho các thuộc địa sau Thế chiến thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-government (danh từ): chính quyền tự trị (đồng nghĩa gần với self-rule).
- Self-determination (danh từ): quyền tự quyết (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh chính trị và văn hóa).
- Autonomy (danh từ): quyền tự chủ, tự trị (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc chính trị).
Từ đồng nghĩa
- Sovereignty: chủ quyền (nhấn mạnh quyền tối cao của một quốc gia).
- Independence: độc lập (trạng thái hoàn toàn không bị lệ thuộc).
- Home rule: quyền tự trị địa phương (thường dùng trong bối cảnh các vùng lãnh thổ trong một quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over: nắm quyền (thường dùng khi một nhóm giành quyền tự trị). (Hội đồng địa phương đã nắm quyền quản lý sau khi quyền tự trị được tuyên bố.)
- Hand over: chuyển giao (quyền lực). (Chính quyền thuộc địa đã chuyển giao quyền lực cho chính phủ tự trị mới.)
Thành ngữ liên quan
- Rule one's own roost: tự cai quản lãnh thổ của mình. (Sau khi giành được quyền tự trị, quốc gia này cuối cùng đã tự cai quản lãnh thổ của mình.)