self-sealing

/'self'si:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
self-sealing

A self-sealing envelope closes securely after the flap is pressed down.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự hàn kín, tự lại: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc vật thể khả năng tự động đóng kín các vết rách, thủng hoặc lỗ hổng nhỏ không cần tác động bên ngoài. Điều này thường đạt được nhờ đặc tính của vật liệu (như cao su đặc biệt) hoặc cấu trúc bên trong.
    • Tự dán kín: Chỉ các sản phẩm như phong bì lớp keo đã được tẩm ướt sẵn, chỉ cần ấn nhẹ dính chặt lại không cần làm ướt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Modern bicycles often use self-sealing tubes to prevent flats from small punctures. (Xe đạp hiện đại thường dùng săm tự để tránh xẹp lốp do các vết thủng nhỏ.)
    • The package came with a self-sealing flap for easy closure. (Gói hàng nắp tự dán để đóng lại dễ dàng.)
    • This is a self-sealing fuel tank, designed to minimize leaks if damaged. (Đây một bình nhiên liệu tự hàn kín, được thiết kế để giảm thiểu rỉ nếu bị hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật sản xuất: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất lốp xe, bình chứa, vật liệu đóng gói để chỉ các sản phẩm tính năng an toàn tiện lợi cao.
    • The military vehicle uses self-sealing tires for increased durability in rough terrain. (Xe quân sự sử dụng lốp tự để tăng độ bền trên địa hình gồ ghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-seal (Động từ): Hành động tự hàn kín.
    • The special lining allows the container to self-seal minor punctures. (Lớp lót đặc biệt cho phép bình chứa tự hàn kín các vết thủng nhỏ.)
  • Self-adhesive (Tính từ): Tự dính. Từ này nhấn mạnh đến tính chất keo dính sẵn, thường dùng cho nhãn dán, băng dính, trong khi "self-sealing" thường chỉ khả năng đóng kín lỗ hổng hoặc mép lại với nhau.
    • Use these self-adhesive labels for your files. (Hãy dùng những nhãn tự dính này cho hồ sơ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Autosealing (Tính từ, ít phổ biến hơn): Tự hàn kín.
  • Puncture-resistant (Tính từ): Chống thủng. Từ này mô tả khả năng chống lại việc bị thủng hơn khả năng tự sửa chữa sau khi bị thủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "self-sealing" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "self-sealing".)

self-sealing

A self-sealing envelope closes securely after the flap is pressed down.

tính từ
  1. tự hàn, tự
    • a self-sealing pneumatic tire
      lốp xe tự

Từ tương tự