self-service
/'self'sə:vis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự tự phục vụ: Phương thức hoạt động trong đó khách hàng tự lấy đồ ăn, thức uống, hàng hóa hoặc tự thực hiện các thao tác thanh toán mà không cần nhân viên phục vụ trực tiếp.
Tính từ (dùng như định ngữ):
- Tự phục vụ: Dùng để mô tả một cơ sở kinh doanh (như nhà hàng, cửa hàng, trạm xăng) được thiết kế để khách hàng tự phục vụ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Many modern supermarkets operate on a self-service basis. (Nhiều siêu thị hiện đại hoạt động theo hình thức tự phục vụ.)
- The introduction of self-service has reduced waiting times. (Việc áp dụng hình thức tự phục vụ đã làm giảm thời gian chờ đợi.)
Tính từ (định ngữ):
- We ate at a self-service cafeteria in the mall. (Chúng tôi đã ăn ở một quán ăn tự phục vụ trong trung tâm mua sắm.)
- Please use the self-service checkout to pay for your items. (Vui lòng sử dụng quầy thanh toán tự phục vụ để thanh toán các món hàng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"self-service model": mô hình tự phục vụ.
- The library has adopted a self-service model for borrowing and returning books. (Thư viện đã áp dụng mô hình tự phục vụ cho việc mượn và trả sách.)
"self-service kiosk": ki-ốt/trạm tự phục vụ.
- You can print your boarding pass at the self-service kiosk at the airport. (Bạn có thể in thẻ lên máy bay tại trạm tự phục vụ ở sân bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-serve (adj): đồng nghĩa với "self-service" khi dùng làm tính từ.
- It's a self-serve gas station. (Đó là một trạm xăng tự phục vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Automated service: dịch vụ tự động.
- DIY (Do-It-Yourself): tự làm (nhấn mạnh vào hành động tự thân của khách hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "self-service")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "self-service")
danh từ
- sự tự phục vụ
- (định ngữ) tự phục vụ (quán ăn...)
- self-service restaurantquán ăn tự phục vụ