self-sterility
/'selfste'riliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không tự thụ phấn: Trong thực vật học, "self-sterility" là đặc tính của một cây hoặc hoa không thể tự thụ phấn cho chính nó, tức là hạt phấn từ cây đó không thể thụ tinh cho noãn của chính cây đó. Đây là một cơ chế sinh học thúc đẩy sự giao phấn chéo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many fruit trees exhibit self-sterility, requiring another tree for pollination. (Nhiều cây ăn quả thể hiện tính không tự thụ phấn, đòi hỏi phải có một cây khác để thụ phấn.)
- The self-sterility of this flower species ensures greater genetic diversity. (Tính không tự thụ phấn của loài hoa này đảm bảo sự đa dạng di truyền lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To overcome self-sterility": khắc phục tính không tự thụ phấn.
- Grafting is sometimes used to overcome self-sterility in orchards. (Ghép cây đôi khi được sử dụng để khắc phục tính không tự thụ phấn trong các vườn cây.)
"A mechanism of self-sterility": một cơ chế của tính không tự thụ phấn.
- The plant has a biochemical mechanism of self-sterility that prevents inbreeding. (Cây này có một cơ chế hóa sinh của tính không tự thụ phấn nhằm ngăn ngừa giao phối cận huyết.)
Biến thể và từ gần giống
Self-sterile (adj): có tính không tự thụ phấn.
- Most cherry varieties are self-sterile. (Hầu hết các giống anh đào đều có tính không tự thụ phấn.)
Self-incompatibility (n): tính tự bất tương hợp (thường dùng thay thế cho "self-sterility" trong ngữ cảnh khoa học chính xác hơn, chỉ cơ chế ngăn cản tự thụ phấn).
Từ đồng nghĩa
- Self-incompatibility: tính tự bất tương hợp.
- Cross-pollination requirement: yêu cầu thụ phấn chéo.
Từ trái nghĩa
- Self-fertility: tính tự thụ phấn.
- Self-compatibility: tính tự tương hợp.
danh từ
- (thực vật học) tính không tự thụ phấn