self-taught

/'self'tɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
self-taught

A self-taught artist paints a landscape in her studio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự học: Chỉ một người đã tự mình học hỏi, rèn luyện kỹ năng hoặc kiến thức không thông qua sự hướng dẫn chính quy từ giáo viên hoặc trường lớp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a self-taught programmer. (Anh ấy một lập trình viên tự học.)
    • Her self-taught language skills are impressive. (Kỹ năng ngôn ngữ tự học của ấy rất ấn tượng.)
    • The artist was completely self-taught. (Người họa sĩ đó hoàn toàn tự học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be self-taught in something": tự học về một lĩnh vực nào đó.

    • She is largely self-taught in graphic design. ( ấy phần lớn tự học về thiết kế đồ họa.)
  • "a self-taught journey": hành trình tự học.

    • His mastery of the instrument was the result of a long, self-taught journey. (Sự điêu luyện của anh ấy với nhạc cụ kết quả của một hành trình tự học dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-teaching (danh từ/động danh từ): việc tự học, quá trình tự dạy bản thân.

    • Self-teaching requires a lot of discipline. (Việc tự học đòi hỏi rất nhiều kỷ luật.)
  • Autodidact (danh từ): người tự học (từ gốc Hy Lạp, mang tính học thuật hơn).

    • Many great thinkers were autodidacts. (Nhiều nhà tư tưởng vĩ đại những người tự học.)
Từ đồng nghĩa
  • Autodidactic: (tính từ) thuộc về tự học.
  • Self-educated: tự giáo dục, tự học (nhấn mạnh vào việc thu nhận kiến thức nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "self-taught").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "self-taught").

self-taught

A self-taught artist paints a landscape in her studio.

tính từ
  1. tự học
    • self-taught man
      người tự học