self-violence

/'self'vaiələns/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự vẫn, sự quyên sinh: Hành động cố ý gây thương tích hoặc chấm dứt mạng sống của chính mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet's tragic end was a result of self-violence. (Cái kết bi thảm của nhà thơ kết quả của sự tự vẫn.)
    • The ancient text discusses the philosophical implications of self-violence. (Văn bản cổ đại thảo luận về những hàm ý triết học của sự quyên sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to commit self-violence": thực hiện hành vi tự vẫn.
    • In some historical contexts, warriors chose to commit self-violence rather than face capture. (Trong một số bối cảnh lịch sử, các chiến binh đã chọn tự vẫn thay vì đối mặt với việc bị bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Self-harm (n): hành vi tự gây thương tích (có thể không nhằm mục đích kết thúc mạng sống).
  • Suicide (n): sự tự tử (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Suicide: tự tử.
  • Self-destruction: sự tự hủy hoại.
Lưu ý
  • "Self-violence" một từ tương đối cổ mang tính học thuật, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ "suicide" phổ biến hơn nhiều trong tiếng Anh hiện đại để diễn đạt cùng một khái niệm.
danh từ
  1. sự tự vẫn, sự quyên sinh